lê lết

Học thuật
Thân thiện
lê lết

Một người đàn ông lê lết đôi chân mệt mỏi trên con đường dài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển một cách khó khăn, nặng nề, thường không nhấc chân lên cao được: "lê lết" mô tả cách đi hoặc kéo lê người, vật một cách chậm chạp, mệt mỏi hoặc đau đớn, khiến bước chân không thể nhấc lên một cách bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bị thương lê lết vào trạm xá. (Người bị thương di chuyển một cách khó khăn vào trạm xá.)
    • Đôi giày rách, đế mòn khiến anh ta đi lê lết trên đường. (Đôi giày rách, đế mòn khiến anh ta đi một cách nặng nề, kéo lê trên đường.)
    • Sau trận ốm nặng, cụ già chỉ còn lê lết quanh nhà. (Sau trận ốm nặng, cụ già chỉ còn di chuyển rất chậm yếu ớt quanh nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả sự tồn tại hoặc tiếp diễn một cách khốn khó, tạm bợ: "lê lết" có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ một cuộc sống, một tình trạng kéo dài trong vất vả, cùng cực không lối thoát.
    • Họ phải lê lết kiếm sống qua ngày bằng những công việc bấp bênh. (Họ phải vật lộn, chật vật để kiếm sống qua ngày bằng những công việc không ổn định.)
    • Cuộc hôn nhân đó chỉ còn lê lết thêm vài tháng nữa rồi cũng tan vỡ. (Cuộc hôn nhân đó chỉ còn kéo dài một cách mệt mỏi, vô vọng thêm vài tháng nữa rồi cũng kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lê la (động từ): Đi lang thang, vẩn không mục đích rõ ràng, thường mang sắc thái nhẹ hơn "lê lết".
    • Mấy đứa trẻ lê la ngoài ngõ. (Mấy đứa trẻ đi lang thang, vẩn ngoài ngõ.)
  • Lết (động từ): , trườn hoặc di chuyển bằng cách kéo lê phần thân dưới sát mặt đất (như rắn, người bị liệt). Có thể một thành tố tạo nên ý nghĩa cho từ "lê lết".
Từ đồng nghĩa
  • Lếch thếch: Di chuyển chậm chạp, nặng nề, vướng víu (thường do trang phục hoặc đồ đạc mang theo).
  • Lội bộ (trong một số ngữ cảnh): Đi bộ một quãng đường dài, vất vả.
  • Vật lộn (nghĩa bóng, khi nói về cuộc sống): Chật vật, khó khăn để duy trì.
Từ trái nghĩa
  • Sải bước: Đi những bước dài, nhanh nhẹn dứt khoát.
  • Thoăn thoắt: Đi nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Vun vút: Di chuyển rất nhanh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Sống lê lết: Chỉ một cuộc sống nghèo khổ, vất vả, lay lắt từng ngày.
    • Sau tai nạn, ông ấy chỉ còn sống lê lết trong căn nhà tồi tàn.
  • Lê lết kiếp người: Cụm từ mang tính văn chương, diễn tả một kiếp sống dài đằng đẵng trong khổ cực mệt mỏi.
lê lết

Một người đàn ông lê lết đôi chân mệt mỏi trên con đường dài.

  1. Không nhấc chân lên được khi đi.