lên bộ

  1. mettre pied à terre; débarquer
    • Tất cả hành khách đã lên bộ
      tous les passagers ont débarqué

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lên bộ"

lên bộ
Sau chuyến hải trình dài, thủy thủ đoàn vui mừng lên bộ.