lên cơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Bắt đầu xuất hiện các triệu chứng của một cơn bệnh một cách đột ngột hoặc theo chu kỳ: Dùng để diễn tả thời điểm một trạng thái bệnh lý (như sốt, co giật, đau) bắt đầu biểu hiện rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Bệnh nhân vừa lên cơn sốt cao. (Bệnh nhân vừa bắt đầu có biểu hiện sốt cao.)
- Cứ đến chiều là anh ấy lại lên cơn sốt rét. (Cứ đến chiều là anh ấy lại bắt đầu có triệu chứng của cơn sốt rét.)
- Trẻ lên cơn co giật cần được giữ bình tĩnh và đưa đi cấp cứu. (Trẻ bắt đầu có cơn co giật cần được giữ bình tĩnh và đưa đi cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên cơn" trong ngữ cảnh mở rộng (không chính thức): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, không hoàn toàn liên quan đến bệnh tật, để chỉ việc bộc phát một trạng thái cảm xúc hoặc hành vi tiêu cực mạnh mẽ và đột ngột.
- Anh ta lại lên cơn ghen. (Anh ta lại bộc phát cơn ghen một cách đột ngột.)
- Đừng lên cơn nóng giận như vậy. (Đừng bộc phát cơn nóng giận đột ngột như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơn (danh từ): Chỉ đợt, lần xuất hiện có tính chất đột ngột, dồn dập của một hiện tượng (thường là tiêu cực), như , , , .
- Phát cơn: Cách nói khác có nghĩa tương tự "lên cơn", nhấn mạnh sự bùng phát.
- Bệnh nhân phát cơn động kinh.
- Trụy tim / Lên cơn đau tim: Cụm từ chuyên môn hơn cho một tình trạng bệnh lý cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Bộc phát: (động từ) Diễn ra một cách đột ngột và mạnh mẽ. (Ví dụ: )
- Phát tác: (động từ) (Bệnh, tật) bắt đầu xuất hiện hoặc tái phát. (Ví dụ: )
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lên cơn sốt: Bắt đầu có biểu hiện sốt.
- Sau khi dầm mưa, nó lên cơn sốt.
- Lên cơn đau: Bắt đầu cảm thấy cơn đau dữ dội.
- Bệnh nhân đột nhiên lên cơn đau bụng.
- Lên cơn hen: Bắt đầu có các triệu chứng của cơn hen suyễn (khó thở, thở khò khè).
- Mỗi khi trời lạnh, ông ấy dễ lên cơn hen.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "lên cơn".
- Nói những triệu chứng của bệnh xuất hiện: Lên cơn sốt rét.