lì lì

Học thuật
Thân thiện
lì lì

Mặt cậu bé lì lì không biểu lộ cảm xúc gì.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng cỏi, không lay chuyển: "Lì lì" diễn tả trạng thái cứng nhắc, không thay đổi, không phản ứng trước những tác động từ bên ngoài.
    • Im lặng, không nhúc nhích: "Lì lì" còn có nghĩangồi hoặc đứng yên một chỗ, không nói năng hay cử động, thể hiện sự bướng bỉnh hoặc thờ ơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ngồi lìmột góc, không chịu nói chuyện với ai. ( ngồi im một góc, không chịu nói chuyện với ai.)
    • bị mắng, thằng vẫn mặt lì lì như không. ( bị mắng, thằng vẫn mặt cứng đờ như không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt lì lì": khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, tỏ ra bướng bỉnh hoặc thờ ơ.

    • Nghe tin không vui, anh ấy chỉ mặt lì lì. (Nghe tin không vui, anh ấy chỉ giữ khuôn mặtcảm.)
  • "ngồi lì lì": ngồi yên một chỗ, không chịu di chuyển hoặc hoạt động.

    • ngồi lì lì ở quán cà phê từ sáng đến tối. ( ngồi ì ở quán cà phê từ sáng đến tối.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo. Đây dạng gốc, ngắn gọn hơn của "lì lì".

    • Đứa trẻ này tính rất . (Đứa trẻ này tính rất bướng.)
  • Cứng đầu (tính từ): không chịu nghe lời, khó bảo.

  • ra (động từ): tỏ ra ì ra, không chịu làm .
Từ đồng nghĩa
  • Cứng nhắc: khó thay đổi, không linh hoạt.
  • Bất động: không cử động.
  • Thờ ơ: không quan tâm, không phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lì lì")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lì lì")

lì lì

Mặt cậu bé lì lì không biểu lộ cảm xúc gì.

  1. Nh. : Mặt lì lì; Ngồi lì lì.