lí lẽ

  1. argument ; raison ; raisonnement
    • Lí lẽ không thể bác bỏ
      argument irréfutable
    • Lí lẽ sức thuyết phục
      raison convaincante
    • Thuyết phục bằng lí lẽ hay bằng tình cảm
      convaincre par le raisonnement ou par le sentiment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lí lẽ
Anh ấy đưa ra những lí lẽ rất thuyết phục.