lí luận

  1. raisonner
    • Tật hay lí luận
      manie de raisonner
    • lí luận suông
      ratiociner
    • người lí luận suông
      ratiocineur
    • nhà lí luận
      théoricien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lí luận"

lí luận
Một nhà khoa học đang trình bày lí luận của mình trên bảng trắng.