líu lo

  1. Nói tiếng chim hót nhanh, ríu vào nhau véo von.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "líu lo"

líu lo
Chim sẻ líu lo trên cành cây vào buổi sáng.