lò cò

  1. Cg. . Nhảy bằng một chân, chân kia co lên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lò cò"

lò cò
Một bé gái chơi trò lò cò trên vỉa hè.