lò dò

Học thuật
Thân thiện
lò dò

Một chú mèo con lò dò bên dưới bụi cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đi lại chậm chạp, thận trọng, từng bước một: "lò dò" mô tả dáng đi hoặc cách di chuyển chậm rãi, có vẻ cẩn thận hoặc không vội vàng, thường do tuổi tác, sự yếu ớt hoặc do đang tìm kiếm, quan sát thứ đó.
    • Lén lút, thận trọng: Trong một số ngữ cảnh, "lò dò" có thể ám chỉ sự di chuyển một cách kín đáo, thận trọng để không gây chú ý.
  2. Động từ (dùng trong văn nói, thường đi kèm với "đi"):

    • Đi một cách chậm chạp, lần mò: Hành động di chuyển với tốc độ rất chậm, từng bước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ông cụ lò dò bước qua ngưỡng cửa. (Ông cụ chậm chạp bước qua ngưỡng cửa.)
    • Con mèo lò dò lại gần chỗ để thức ăn. (Con mèo thận trọng, chậm rãi lại gần chỗ để thức ăn.)
  • Động từ (trong cụm "đi lò dò"):

    • Đứa bé mới tập đi còn lò dò từng bước. (Đứa bé mới tập đi còn chập chững từng bước một.)
    • Anh ấy đi lò dò trong bóng tối để tìm công tắc đèn. (Anh ấy đi dẫm, chậm chạp trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lò dò như bắt tép": Thành ngữ so sánh dáng đi chậm chạp, thận trọng của ai đó với con khi bắt tép, nhấn mạnh sự kiên nhẫn chậm rãi.

    • ngoại tuổi đã cao, đi lại lò dò như bắt tép. ( ngoại tuổi đã cao, đi lại chậm chạp, thận trọng.)
  • Dùng để tả trạng thái di chuyển của người già, trẻ nhỏ tập đi, hoặc người đang trong trạng thái mệt mỏi, không vội.

Biến thể từ gần giống
  • Lần mò (động từ): dẫm, tìm kiếm một cách khó khăn, chậm chạp trong bóng tối hoặc nơi không quen thuộc.
    • Phải lần mò mãi mới tìm thấy cuốn sách trong gác xép.
  • Chập chững (tính từ): dáng đi không vững, thường của trẻ nhỏ mới biết đi.
    • Em chập chững những bước đi đầu tiên.
  • Chậm chạp (tính từ): nói chung về tốc độ thấp, không nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa
  • dẫm: thận trọng di chuyển hoặc tìm hiểu từng chút một.
  • Lóng ngóng: vụng về, chậm chạp trong cử động (có thể bao hàm ý "lò dò").
  • Ửng ực (phương ngữ): chậm chạp, không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: hoạt bát, cử động nhanh.
  • Vội vã: làm đó với tốc độ nhanh, phần hấp tấp.
  • Thoăn thoắt: rất nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Lò dò như bắt tép: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ phổ biến nhất gắn liền với từ "lò dò".
lò dò

Một chú mèo con lò dò bên dưới bụi cây.

  1. Đi chậm như lần từng bước: Lò dò như bắt tép (tng).