lòng dục

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ham muốn, thèm khát những thú vui nhục dục, khoái cảm thể xác: "lòng dục" chỉ trạng thái khao khát, ham muốn mạnh mẽ về mặt tình dục hoặc các khoái lạc thuộc về thể chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lòng dục một bản năng tự nhiên của con người, nhưng cần được kiểm soát bởi lý trí.
    • Trong một số triết lý, việc từ bỏ lòng dục được xem con đường dẫn đến sự thanh thản tâm hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị lòng dục chi phối": bị sự ham muốn nhục dục điều khiển, không còn làm chủ được bản thân.

    • Nhân vật trong truyện đã bị lòng dục chi phối sa vào con đường tội lỗi.
  • "dập tắt lòng dục": kìm hãm, tiêu diệt sự ham muốn nhục dục.

    • Các nhà tu hành thường tìm cách dập tắt lòng dục để hướng tới đời sống tâm linh.
Biến thể từ gần giống
  • Dục vọng (danh từ): ham muốn, thèm khát nói chung, thường mang nghĩa mạnh hơn có thể bao hàm cả "lòng dục".
  • Nhục dục (danh từ): khoái lạc thể xác, sự ham muốn tình dục; nhấn mạnh khía cạnh vật chất, xác thịt.
  • Ái dục (danh từ): ham muốn, đặc biệt ham muốn tình ái, tình dục; thường dùng trong văn chương hoặc Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Sự thèm khát: sự ham muốn rất mạnh mẽ.
  • Sự ham muốn xác thịt: sự khao khát về mặt thể chất, nhục dục.
Từ trái nghĩa
  • Sự thanh tịnh: trạng thái trong sạch, không vướng bận ham muốn.
  • Sựdục: trạng thái không ham muốn, đặc biệt ham muốn tình dục (thường dùng trong tôn giáo, triết học).
Thành ngữ liên quan
  • "Lửa dục": dục vọng cháy bỏng, mãnh liệt như ngọn lửa.
    • Lửa dục đã thiêu rụi lý trí của hắn.
  • "Dục bất khả tắc": (thành ngữ Hán Việt) ham muốn điều không thể ngăn cấm được; ý nói ham muốn bản năng tự nhiên.
  1. Sự ham muốn những thú vui của xác thịt.