lòng dục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ham muốn, thèm khát những thú vui nhục dục, khoái cảm thể xác: "lòng dục" chỉ trạng thái khao khát, ham muốn mạnh mẽ về mặt tình dục hoặc các khoái lạc thuộc về thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lòng dục là một bản năng tự nhiên của con người, nhưng cần được kiểm soát bởi lý trí.
- Trong một số triết lý, việc từ bỏ lòng dục được xem là con đường dẫn đến sự thanh thản tâm hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
"bị lòng dục chi phối": bị sự ham muốn nhục dục điều khiển, không còn làm chủ được bản thân.
- Nhân vật trong truyện đã bị lòng dục chi phối và sa vào con đường tội lỗi.
"dập tắt lòng dục": kìm hãm, tiêu diệt sự ham muốn nhục dục.
- Các nhà tu hành thường tìm cách dập tắt lòng dục để hướng tới đời sống tâm linh.
Biến thể và từ gần giống
- Dục vọng (danh từ): ham muốn, thèm khát nói chung, thường mang nghĩa mạnh hơn và có thể bao hàm cả "lòng dục".
- Nhục dục (danh từ): khoái lạc thể xác, sự ham muốn tình dục; nhấn mạnh khía cạnh vật chất, xác thịt.
- Ái dục (danh từ): ham muốn, đặc biệt là ham muốn tình ái, tình dục; thường dùng trong văn chương hoặc Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
- Sự thèm khát: sự ham muốn rất mạnh mẽ.
- Sự ham muốn xác thịt: sự khao khát về mặt thể chất, nhục dục.
Từ trái nghĩa
- Sự thanh tịnh: trạng thái trong sạch, không vướng bận ham muốn.
- Sự vô dục: trạng thái không có ham muốn, đặc biệt là ham muốn tình dục (thường dùng trong tôn giáo, triết học).
Thành ngữ liên quan
- "Lửa dục": dục vọng cháy bỏng, mãnh liệt như ngọn lửa.
- Lửa dục đã thiêu rụi lý trí của hắn.
- "Dục bất khả tắc": (thành ngữ Hán Việt) ham muốn là điều không thể ngăn cấm được; ý nói ham muốn là bản năng tự nhiên.
- Sự ham muốn những thú vui của xác thịt.