lóng ngóng

  1. Chờ đợi lâu không kết quả : Lóng ngóng mãi chưa tin về.
  2. LóNG NhóNG Nh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lóng ngóng"

lóng ngóng
Một người đàn ông lóng ngóng chờ đợi ở sân ga.