lóng nhóng

Học thuật
Thân thiện
lóng nhóng

Một chú mèo con lóng nhóng trèo lên cái ghế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lóng ngóng, vụng về: Trạng thái lúng túng, thiếu sự khéo léo, nhanh nhẹn trong hành động hoặc xử lý công việc, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc bối rối.
    • Sốt ruột, nôn nóng: Cảm giác bồn chồn, thiếu kiên nhẫn khi phải chờ đợi một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy mới vào nghề nên còn lóng nhóng trong thao tác. (Anh ấy mới vào nghề nên còn vụng về trong thao tác.)
    • Cả buổi sáng cứ lóng nhóng chờ tin nhắn. (Cả buổi sáng cứ sốt ruột chờ tin nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lóng nhóng chờ đợi": diễn tả sự chờ đợi một cách sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.
    • lóng nhóng chờ đến lượt mình phát biểu. ( sốt ruột chờ đến lượt mình phát biểu.)
Biến thể từ gần gióng
  • Lóng ngóng (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự vụng về, lúng túng trong cử chỉ, hành động.
    • Cậu ấy trông thật lóng ngóng với đôi đũa mới. (Cậu ấy trông thật vụng về với đôi đũa mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Vụng về: Thiếu sự khéo léo, thành thạo.
  • Lúng túng: Ở trong trạng thái bối rối, không biết xử trí ra sao.
  • Sốt ruột: Cảm thấy nôn nóng, thiếu kiên nhẫn.
  • Bồn chồn: Trạng thái không yên tâm, đứng ngồi không yên.
Từ trái nghĩa
  • Khéo léo: sự thành thạo, nhanh nhẹn tinh tế trong hành động.
  • Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh, không hấp tấp, sốt ruột.
  • Thành thạo: Làm việc một cách thuần thục, trôi chảy.
lóng nhóng

Một chú mèo con lóng nhóng trèo lên cái ghế.

  1. Nh. Lóng ngóng.

Từ chứa "lóng nhóng"