lóng nhóng

  1. avec impatience
    • Lóng nhóng chờ đợi
      attendre avec impatience

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lóng nhóng"

lóng nhóng
Một chú mèo con lóng nhóng trèo lên cái ghế.