lóp lép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấp xỉ, gần đến, suýt soát: Dùng để diễn tả một số lượng, độ tuổi hay khoảng cách gần đạt đến một mốc cụ thể nào đó, chỉ còn thiếu một ít.
- Gần như, hầu như: Có thể dùng để chỉ trạng thái gần như đạt được, nhưng chưa hoàn toàn chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tuổi lóp lép bảy mươi. (Tuổi xấp xỉ, gần đến bảy mươi.)
- Quãng đường từ nhà đến chợ lóp lép năm cây số. (Quãng đường từ nhà đến chợ xấp xỉ năm cây số.)
- Cân nặng của con heo lóp lép một tạ. (Cân nặng của con lợn gần đến một tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lóp lép" thường đi kèm với số lượng: Từ này hầu như luôn được dùng trước một con số hoặc đơn vị đo lường cụ thể để biểu thị sự xấp xỉ.
- Chiều cao của nó lóp lép một mét rưỡi. (Chiều cao của nó gần đến một mét rưỡi.)
- Dùng trong văn nói thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng: Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã.
Biến thể và từ gần giống
- Lỏm bỏm (tính từ): Thường dùng để chỉ số lượng ít ỏi, lưa thưa, không liên tục (ví dụ: kiến thức lỏm bỏm). Khác với "lóp lép" chỉ sự xấp xỉ về số.
- Xấp xỉ (tính từ/động từ): Gần bằng, gần đúng. Đây là từ phổ biến và trang trọng hơn, có thể thay thế "lóp lép" trong nhiều ngữ cảnh.
- Gần (tính từ): Chỉ khoảng cách hoặc thời gian ít. Nghĩa rộng hơn "lóp lép".
- Suýt soát (tính từ): Rất gần, chỉ thiếu một chút là đạt. Có sắc thái nhấn mạnh hơn "lóp lép".
Từ đồng nghĩa
- Xấp xỉ: Gần đúng, gần bằng.
- Gần tới: Sắp đạt đến.
- Khoảng chừng: Ước chừng, không chính xác.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Lóp lép" là từ địa phương, được sử dụng phổ biến trong phương ngữ miền Trung và miền Nam Việt Nam. Có thể ít thông dụng trong giao tiếp toàn dân.
- Kết hợp từ: Thường đứng trước các từ chỉ số đếm, số đo, tuổi tác (ví dụ: lóp lép mười, lóp lép trăm nghìn, lóp lép bốn mươi tuổi).
- Sắc thái: Mang tính chất ước lượng, không chính xác tuyệt đối, thường dùng trong các tình huống ước chừng, không cần con số chính xác.
- Xấp xỉ, gần đến: Tuổi lóp lép bảy mươi.