lôi kéo
- Động từ:
- Dùng sức mạnh, ảnh hưởng hoặc lời nói để kéo người khác tham gia vào một việc gì đó, thường có ý không hay hoặc trái với ý muốn ban đầu của họ. Hành động này thường mang tính chất dụ dỗ, lôi cuốn người khác vào các hoạt động, tổ chức hoặc tình huống tiêu cực.
- Thu hút, tranh giành người hoặc sự chú ý về phía mình, thường trong bối cảnh cạnh tranh, như kinh doanh hoặc chính trị.
- Động từ:
- Hắn ta dùng những lời đường mật để lôi kéo thanh niên vào con đường phạm pháp. (Hắn ta dùng những lời ngọt ngào để dụ dỗ thanh niên vào con đường phạm tội.)
- Các công ty viễn thông liên tục đưa ra các gói cước hấp dẫn để lôi kéo khách hàng mới. (Các công ty viễn thông liên tục đưa ra các gói cước hấp dẫn để thu hút khách hàng mới.)
- Đừng để bị họ lôi kéo vào những cuộc tranh cãi vô bổ. (Đừng để bị họ kéo vào những cuộc tranh luận không có giá trị.)
"bị lôi kéo": diễn tả trạng thái bị động, bị người khác dụ dỗ, kéo vào một việc không mong muốn.
- Nó chỉ là nạn nhân bị lôi kéo vào vụ án. (Nó chỉ là nạn nhân bị dụ dỗ vào vụ án.)
"lôi kéo quần chúng": thuật ngữ thường dùng trong chính trị hoặc vận động xã hội, chỉ việc thu hút, tập hợp đông đảo người dân ủng hộ cho một mục đích nào đó.
- Âm mưu lôi kéo quần chúng chống phá chính quyền đã bị bại lộ. (Âm mưu tập hợp quần chúng chống phá chính quyền đã bị phát hiện.)
Lôi cuốn (động từ): có nghĩa tích cực hơn, chỉ sự thu hút mạnh mẽ, hấp dẫn một cách tự nhiên.
- Bài diễn văn đầy nhiệt huyết đã lôi cuốn toàn bộ khán giả. (Bài diễn văn đầy nhiệt huyết đã thu hút toàn bộ khán giả.)
Dụ dỗ (động từ): nhấn mạnh việc dùng thủ đoạn, lời nói ngon ngọt để đưa người khác vào con đường xấu. Nghĩa tiêu cực rõ rệt hơn "lôi kéo".
- Kẻ xấu thường dụ dỗ trẻ em bằng những món quà. (Kẻ xấu thường dỗ ngọt trẻ em bằng những món quà.)
Rủ rê (động từ): mang tính chất thân mật, mời gọi người khác cùng làm một việc gì đó, có thể tốt hoặc xấu nhưng thường không mang hàm ý thủ đoạn mạnh như "lôi kéo".
- Nó rủ rê bạn bè đi xem phim. (Nó rủ bạn bè đi xem phim.)
- Dụ dỗ: (Xem ở mục trên).
- Rủ rê: (Xem ở mục trên).
- Quyến rũ: làm cho say mê, mê hoặc (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cái đẹp).
- Làm cho mê hoặc: khiến người khác mất khả năng phán đoán vì bị thu hút quá mức.
- Khuyên can: khuyên ngăn, can gián không cho làm việc gì đó.
- Ngăn cản: dùng hành động hoặc lời nói để chặn lại, không cho tiếp tục.
- Bài trừ: đẩy lùi, loại bỏ (thường dùng cho tệ nạn, tư tưởng xấu).
Lôi kéo phe cánh: hành động thu hút, tập hợp những người ủng hộ mình để tạo thành một nhóm, một phe phái (thường trong tranh giành quyền lực).
- Hắn ta âm thầm lôi kéo phe cánh để chống đối lãnh đạo. (Hắn ta lặng lẽ tập hợp phe nhóm để chống lại lãnh đạo.)
Lôi thôi kéo thét: (thành ngữ biến thể từ "lôi kéo") chỉ sự rắc rối, phiền phức kéo dài, vướng víu.
- Công việc ấy lôi thôi kéo thét mãi không xong. (Công việc ấy rắc rối kéo dài mãi không xong.)
- Tranh lấy người cho mình: Quảng cáo rùm beng để lôi kéo khách hàng.