lông buồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tính của người nhạy cảm, dễ bị buồn (thích cười) khi bị đụng chạm vào da: Dùng để miêu tả đặc điểm của một người rất dễ bị cười, cảm thấy nhột và khó chịu khi bị chạm nhẹ, nhất là vào những vùng da nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé này lông buồn lắm, cứ sờ nhẹ vào bụng là cười khúc khích.
- Đừng động vào lưng nó, nó lông buồn, sẽ giãy nảy lên đấy.
- Tính tôi lông buồn nên rất sợ bị ai đó chọc thử.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có lông buồn": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm này.
- Nó có lông buồn ở lòng bàn chân, đi giày mới còn khó chịu.
- "Lông buồn quá mức": Diễn tả mức độ nhạy cảm đặc biệt cao.
- Anh ấy lông buồn quá mức, chỉ cần nghe thấy tiếng thì thầm gần tai cũng đã thấy nhột.
Biến thể và từ gần giống
- Nhạy cảm (với sự đụng chạm): Từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài việc bị cù.
- Dễ nhột: Cách nói thông dụng, dễ hiểu với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Dễ bị cù: Diễn đạt trực tiếp nguyên nhân và hệ quả (đụng vào thì bị cười).
- Dễ bị buồn: Cách nói rút gọn của "dễ bị buồn (cười)".
Thành ngữ liên quan
- "Buồn như cười": Thành ngữ có âm điệu tương tự, dùng để diễn tả trạng thái buồn cười hoặc một nỗi buồn mơ hồ. Tuy nhiên, nghĩa khác với "lông buồn".
- "Cười như nắc nẻ": Thành ngữ tả tiếng cười giòn tan, liên tiếp, có thể là hệ quả khi một người "lông buồn" bị chọc.
- Tính của người nhạy cảm, ai đụng đến da là rủn người ra và buồn cười.