lùi xùi

  1. humble; effacé
    • Quần áo lùi xùi
      humbles vêtements
    • Cuộc sống lùi xùi
      vie effacée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lùi xùi"

lùi xùi
Một người đàn ông mặc quần áo lùi xùi đang đi trên phố.