lùng bùng

  1. 1. t. Nh. Lúng búng. 2. cảm giác tai nghe không bị ù tai.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lùng bùng"

lùng bùng
Tai tôi bị lùng bùng sau khi nghe tiếng nhạc quá to.