lý tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hiểu biết hợp lẽ phải: Khả năng nhận thức, đánh giá và hành động dựa trên lý lẽ, logic và sự hợp lý, thay vì dựa trên cảm xúc hoặc cảm tính.
Tính từ:
- Thuộc về sự suy nghĩ, theo lý luận: Miêu tả những gì liên quan đến quá trình tư duy logic, phân tích và suy luận, đối lập với những gì thuộc về cảm giác trực tiếp hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong tình huống hỗn loạn, anh ấy đã giữ được lý tính để đưa ra quyết định sáng suốt.
- Con người khác với loài vật ở chỗ có lý tính.
Tính từ:
- Đây là một phân tích mang tính lý tính cao, dựa hoàn toàn vào số liệu và logic.
- Nhận thức lý tính giúp chúng ta hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề hơn là nhận thức cảm tính.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vận dụng lý tính": Sử dụng khả năng suy luận logic để giải quyết vấn đề.
- Để giải bài toán phức tạp này, chúng ta cần vận dụng tối đa lý tính.
"Sự xung đột giữa lý tính và tình cảm": Tình huống trong đó lý lẽ logic mâu thuẫn với cảm xúc, tình cảm con người.
- Cô ấy đang trải qua sự xung đột giữa lý tính và tình cảm khi phải lựa chọn công việc.
Biến thể và từ liên quan
Lý trí (danh từ): Thường được dùng gần nghĩa với "lý tính" với tư cách danh từ, chỉ năng lực suy nghĩ và phán đoán dựa trên lý lẽ.
- Hãy hành động bằng lý trí, đừng để cảm xúc chi phối.
Duy lý (tính từ): Thiên về lý tính, coi trọng lý luận và logic một cách tuyệt đối.
- Một cách tiếp cận duy lý đôi khi bỏ qua các yếu tố tình cảm con người.
Cảm tính (tính từ/danh từ): Trái nghĩa với "lý tính", chỉ những gì thuộc về cảm giác, tình cảm trực tiếp, thiếu sự phân tích bằng lý luận.
- Đánh giá cảm tính thường dễ dẫn đến sai lầm.
Từ đồng nghĩa
- Tính hợp lý (danh từ): Tính chất dựa trên lý lẽ, logic.
- Tư duy logic (danh từ): Cách suy nghĩ dựa trên các quy tắc và mối liên hệ hợp lý.
Cụm từ liên quan
Dựa trên lý tính: Sử dụng lý luận, logic làm cơ sở.
- Mọi kết luận của nghiên cứu này đều dựa trên lý tính và bằng chứng khách quan.
Mất lý tính: Không còn khả năng suy nghĩ một cách hợp lý, thường do cảm xúc quá mạnh.
- Trong cơn tức giận, anh ta đã mất lý tính và có những hành động không đúng.
Khái niệm triết học liên quan
- Chủ nghĩa duy lý: Trường phái triết học nhấn mạnh vai trò của lý tính như nguồn gốc chính của tri thức, đối lập với chủ nghĩa kinh nghiệm (coi trọng kinh nghiệm giác quan).
- Triết gia Descartes là một đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa duy lý.
- 1. d. Sự hiểu biết hợp lẽ phải. 2. t. Thuộc về sự suy nghĩ, theo lý luận, khác với cảm tính: Nhận thức lý tính.