lăn đường

  1. faire passer le rouleau compresseur sur la chaussée
    • xe lăn đường
      rouleau compresseur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lăn đường"

lăn đường
Một công nhân đang lăn đường bằng một con lăn nặng.