lũn cũn

  1. Too short
    • Người cao quần áo lũn cũn
      To be tall and have short clothes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lũn cũn"

lũn cũn
Một chú chó con lũn cũn đang chạy trên bãi cỏ.