lương thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn chính, thường là ngũ cốc, cung cấp năng lượng cơ bản cho con người: "Lương thực" chỉ các loại thực phẩm chủ yếu, thiết yếu, thường có nguồn gốc từ cây lương thực như lúa, ngô, lúa mì, khoai, sắn...
- Lượng thức ăn được cung cấp (theo định mức): Trong một số ngữ cảnh, "lương thực" có thể chỉ phần thức ăn được cấp phát, dự trữ hoặc tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gạo và ngô là những loại lương thực chính của người dân nhiều vùng.
- Việc dự trữ lương thực là rất quan trọng để phòng chống thiên tai.
- Nước ta đã từng bước đảm bảo an ninh lương thực.
Các cách sử dụng nâng cao
"An ninh lương thực": Khái niệm chỉ việc đảm bảo mọi người dân đều có đủ lương thực để ăn, cả về số lượng lẫn chất lượng.
- An ninh lương thực là một vấn đề chiến lược của mỗi quốc gia.
"Cây lương thực": Chỉ các loại cây trồng chính để lấy hạt, củ làm lương thực.
- Lúa nước, ngô, khoai lang là những cây lương thực quen thuộc.
Biến thể và từ gần giống
Lương thực, thực phẩm: Cụm từ thường đi đôi, chỉ toàn bộ nguồn thức ăn, bao gồm cả lương thực chính và các loại thực phẩm khác (rau, củ, quả, thịt, cá...).
- Cần đa dạng hóa nguồn lương thực, thực phẩm để bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng.
Thóc lúa: Từ thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ lương thực nói chung, đặc biệt là từ hạt lúa.
- Nhà nào cũng có kho chứa thóc lúa.
Từ đồng nghĩa
- Thức ăn chính: Chỉ loại thức ăn thiết yếu, chiếm phần lớn trong khẩu phần.
- Ngũ cốc: Chỉ nhóm các loại cây lấy hạt như lúa, lúa mì, ngô... (đây là một phần chính của "lương thực").
Từ trái nghĩa
- Thực phẩm phụ: Các loại thức ăn không phải là nguồn cung cấp năng lượng chính.
- Gia vị: Các chất dùng để tạo hương vị cho món ăn, không cung cấp nhiều năng lượng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có thực mới vực được đạo": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của cơm ăn, áo mặc (trong đó "thực" gần nghĩa với lương thực) đối với đời sống con người.
- Ông bà ta dạy "Có thực mới vực được đạo", ý nói phải no bụng trước rồi mới nghĩ đến những điều cao xa.
- Thức ăn ngũ cốc như gạo, bột mì, ngô...