lườm lườm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ giận dữ, không hài lòng thể hiện qua ánh mắt: "lườm lườm" là từ láy mô tả ánh mắt nhìn với thái độ khó chịu, không bằng lòng, thường có ý trách móc hoặc dò xét.
- Nhìn với vẻ nghi ngờ, không thiện cảm: Ánh mắt mang tính chất soi mói, thiếu sự thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy nhìn tôi một cách lườm lườm khi tôi đến muộn. (Ánh mắt của cô ấy thể hiện sự không hài lòng.)
- Đừng có lườm lườm người khác như thế, trông rất mất lịch sự. (Hành động nhìn với vẻ giận dữ hoặc nghi ngờ là không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhìn lườm lườm": cụm động từ thường dùng để diễn tả hành động nhìn với ánh mắt đầy vẻ khó chịu, giận dỗi.
- Anh ta chỉ ngồi im và nhìn lườm lườm mọi người trong phòng. (Thái độ của anh ta thể hiện sự bất mãn hoặc không đồng tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lườm (động từ): liếc nhìn một cách giận dữ, khinh bỉ.
- Cô ấy lườm tôi một cái rồi bỏ đi. (Đây là dạng gốc, ngắn gọn hơn "lườm lườm".)
Từ đồng nghĩa
- Liếc mắt: nhìn nhanh, thường với ý không bằng lòng.
- Nhìn nghiêm khắc: nhìn với vẻ nghiêm túc, có phần khó tính.
Từ trái nghĩa
- Nhìn âu yếm: nhìn với ánh mắt trìu mến, yêu thương.
- Nhìn thiện cảm: nhìn với thái độ tích cực, thân thiện.
Lưu ý sử dụng
- "Lườm lườm" là từ láy, có tác dụng nhấn mạnh hơn so với từ "lườm" đơn lẻ. Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động nhìn như "nhìn", "liếc".
- Nh. Lườm.