lường gạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng thủ đoạn gian dối để lừa người khác, nhằm chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc đạt được lợi ích nào đó: Hành động cố ý đánh lừa, khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật để trục lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ gian đã lường gạt cụ già bằng chiêu trò bán đất ảo. (Kẻ xấu đã lừa dối cụ già bằng thủ đoạn bán miếng đất không có thật.)
- Cảnh sát cảnh báo người dân cảnh giác với các cuộc gọi lường gạt qua điện thoại. (Cảnh sát khuyến cáo người dân đề phòng những cuộc gọi lừa đảo qua điện thoại.)
- Anh ta bị bắt vì tội lường gạt nhiều người trong một vụ đầu tư tiền ảo. (Anh ta bị bắt giữ vì tội lừa dối nhiều người trong một vụ đầu tư tiền điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị lường gạt": ở trong trạng thái đã bị lừa dối, bị thiệt hại.
- Nhiều người tiêu dùng bị lường gạt khi mua hàng trực tuyến từ các website giả mạo. (Nhiều người tiêu dùng bị lừa khi mua hàng trực tuyến từ các trang web giả mạo.)
- "hành vi lường gạt": chỉ toàn bộ hành động, thủ đoạn lừa đảo.
- Hành vi lường gạt tinh vi của nhóm tội phạm khiến nhiều nạn nhân mất trắng. (Hành vi lừa đảo tinh vi của nhóm tội phạm khiến nhiều nạn nhân mất hết tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Lừa đảo (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc văn bản pháp luật.
- Công ty đó bị điều tra về hành vi lừa đảo khách hàng. (Công ty đó bị điều tra về hành vi lừa dối khách hàng.)
- Lừa bịp (động từ): nhấn mạnh tính chất gian trá, lọc lừa.
- Tên bán thuốc lang băm đó chỉ chuyên đi lừa bịp người già. (Tên bán thuốc lang băm đó chỉ chuyên đi lừa dối người già.)
- Lừa gạt (động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể dùng thay thế.
- Hắn dùng lời đường mật để lừa gạt cô gái. (Hắn dùng lời ngon ngọt để lừa dối cô gái.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh lừa: Làm cho người khác hiểu sai, tin sai.
- Bịp bợm: Dùng mánh khóe, thủ đoạn để lừa dối (thường mang sắc thái khinh bỉ).
- Gian lận: Dùng thủ đoạn không trung thực để đạt mục đích, thường trong thi cử, kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lường gạt tình cảm: Lợi dụng, lừa dối cảm xúc của người khác.
- Anh chàng đó chuyên đi lường gạt tình cảm của các cô gái. (Anh chàng đó chuyên đi lừa dối tình cảm của các cô gái.)
- Lường gạt tiền bạc: Lừa đảo nhằm mục đích chiếm đoạt tiền.
- Nhóm đối tượng này chuyên lường gạt tiền bạc của những người nhẹ dạ. (Nhóm đối tượng này chuyên lừa đảo tiền bạc của những người cả tin.)
Thành ngữ liên quan
- Treo đầu dê, bán thịt chó: Giả danh, giả mạo cái tốt để bán cái xấu, lừa bịp người khác.
- Cửa hàng đó treo đầu dê bán thịt chó, toàn hàng giả, hàng nhái. (Cửa hàng đó lừa bịp, toàn bán hàng giả, hàng nhái.)
- Nói một đường làm một nẻo: Lời nói và hành động trái ngược nhau, không trung thực.
- Đừng tin hắn, hắn là kẻ nói một đường làm một nẻo, chuyên đi lường gạt người khác. (Đừng tin hắn, hắn là kẻ không trung thực, chuyên đi lừa dối người khác.)
- Lừa bịp: Lường gạt để kiếm chút lợi.