lưỡng phân

Học thuật
Thân thiện
lưỡng phân

Sự lưỡng phân chia sinh vật thành hai giới động vật và thực vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Sự phân chia một khái niệm, một thực thể hay một tập hợp thành hai phần đối lập, loại trừ lẫn nhau nhưng cùng bao trùm toàn bộ nội hàm của khái niệm gốc. Đây một phương pháp phân loại hoặc tư duy trong đó một tổng thể được chia thành hai phần rõ rệt thường đối lập nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự lưỡng phân giữa tinh thần vật chất một chủ đề trung tâm trong triết học. (Việc phân tách thành hai phạm trù tinh thần vật chất bao trùm toàn bộ thực tại.)
    • Aristotle đã sử dụng phép lưỡng phân để phân loại sinh vật. (Ông áp dụng phương pháp chia đôi để hệ thống hóa các loài.)
    • Không nên áp dụng cách tư duy lưỡng phân một cách cứng nhắc vào các vấn đề xã hội phức tạp. (Tránh việc chia mọi thứ thành hai phe đối lập một cách máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưỡng phân giả": Chỉ sự phân đôi không thực sự triệt để hoặc không bao quát hết toàn bộ đối tượng, thường dẫn đến ngộ nhận.
    • Quan niệm "thiện" "ác" tuyệt đối đôi khi chỉ một lưỡng phân giả.
  • "Phép lưỡng phân": Phương pháp luận hoặc thao tác tư duy dựa trên nguyên tắc phân đôi.
    • Nhà nghiên cứu tiến hành phân loại mẫu vật theo phép lưỡng phân.
Biến thể từ liên quan
  • Lưỡng cực (tính từ): hai cực, hai thái cực đối lập. (Khác với "lưỡng phân" ở chỗ nhấn mạnh tính chất đối cực hơn hành động phân chia).
  • Nhị phân (tính từ/danh từ): tính chất hai phần, hệ thống sử dụng hai trạng thái (như trong toán học, tin học). Gần nghĩa nhưng "nhị phân" thiên về kỹ thuật, trong khi "lưỡng phân" thiên về khái niệm triết học phân loại.
  • Phân đôi (động từ/danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc chia làm đôi. từ đồng nghĩa phổ thông, ít tính học thuật hơn "lưỡng phân".
Từ đồng nghĩa
  • Phân đôi: Chia ra thành hai phần.
  • Chia đôi: Tách ra làm hai (nghĩa thông thường).
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • Tư duy lưỡng phân: Lối suy nghĩ cứng nhắc, chỉ thấy hai khả năng, hai loại đối lập bỏ qua các khả năng trung gian hay phức tạp khác.
    • Tư duy lưỡng phân "bạn-thù" không còn phù hợp trong thế giới đa cực ngày nay.
lưỡng phân

Sự lưỡng phân chia sinh vật thành hai giới động vật và thực vật.

  1. (triết) d. Sự tách rời một khái niệm thành hai khái niệm bao gồm trong toàn bộ nội hàm của : Sự lưỡng phân sinh vật thành hai giới động vật thực vật.