lượn lờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lại một cách chậm rãi, thong thả, không có mục đích rõ ràng hoặc không vội vàng ở một khu vực nào đó. Hành động này thường gợi lên sự nhàn nhã, lang thang hoặc đôi khi là sự quan sát xung quanh.
- Bay hoặc di chuyển một cách uyển chuyển, nhẹ nhàng qua lại. Nghĩa này thường dùng để miêu tả chuyển động của loài vật như chim, bướm, hoặc những vật thể nhẹ trong không trung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Buổi chiều, ông cụ thường ra công viên lượn lờ ngắm cảnh.
- Những con bướm lượn lờ trên những khóm hoa hồng.
- Cậu thanh niên lượn lờ trước cổng trường chờ bạn.
- Chiếc lá khô lượn lờ rơi xuống mặt hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lượn lờ" thường mang sắc thái trung tính hoặc nhẹ nhàng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý một chút sự vô công rỗi nghề, thiếu mục đích cụ thể.
- Anh ta chẳng làm gì, suốt ngày chỉ lượn lờ hết quán cà phê này đến quán trà sữa nọ.
- Có thể dùng để miêu tả sự xuất hiện thoáng qua, không cố định.
- Bóng hình cô ấy cứ lượn lờ trong tâm trí tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Lượn (động từ): Bay vòng, di chuyển theo đường cong một cách nhẹ nhàng. Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "lượn lờ".
- Chim én lượn trên bầu trời.
- Đi lang thang (cụm động từ): Đi đây đó không mục đích. Có sắc thái gần nghĩa với "lượn lờ" nhưng thường nhấn mạnh vào việc đi bộ và có thể không bao hàm sự uyển chuyển.
- Quanh quẩn (động từ): Quẩn quanh ở một nơi nào đó. Nhấn mạnh phạm vi hẹp và sự lặp đi lặp lại hơn "lượn lờ".
Từ đồng nghĩa
- Dạo chơi: Đi chơi thong thả.
- Đi thơ thẩn: Đi một cách chậm rãi, có vẻ như đang suy nghĩ miên man.
- Vi vu (thông tục): Đi chơi đây đó một cách vui vẻ, thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Vội vã: Hành động nhanh chóng, gấp gáp.
- Thẳng tiến: Đi thẳng một mạch đến đích, không chậm rãi quanh co.
- Tất bật: Bận rộn, hối hả với công việc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lượn lờ như ma trơi: Thành ngữ so sánh, ví việc đi lại mập mờ, thoắt ẩn thoắt hiện như ánh sáng ma trơi.
- Bóng đen lượn lờ như ma trơi trong đêm khiến mọi người sợ hãi.
- Lượn lờ đây đó: Cụm từ nhấn mạnh việc đi lang thang nhiều nơi.
- Sau khi nghỉ việc, anh ấy cứ lượn lờ đây đó mãi.
- Nh. Lượn, ngh. 2: Lượn lờ ngoài phố.