lượng giác

  1. (math.) trigonométrique
    • Phương trình lượng giác
      équations trigonométriques

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lượng giác"

lượng giác
Một học sinh đang vẽ một tam giác vuông và ghi chú các tỉ số lượng giác trên bảng.