lưu trú

  1. séjourner
    • Lưu trú Nội hai tháng
      séjourner à Ha-Noï deux mois
  2. interne
    • Học sinh lưu trú
      élève interne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lưu trú"

lưu trú
Anh ấy đã lưu trú tại một khách sạn nhỏ trong kỳ nghỉ.