lưu vong

  1. émigré; exilé; réfugié
    • Chính phủ lưu vong
      gouvernement en exil
    • kẻ lưu vong
      exilé ; régugié ; émigré
    • sống lưu vong
      vivre en exil
lưu vong
Một người đàn ông sống lưu vong ở một thành phố xa lạ.