lạ lùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lạ, khác thường, gây cảm giác khó hiểu hoặc ngạc nhiên: Dùng để miêu tả sự vật, sự việc, ý tưởng hoặc cảm giác có tính chất bất thường, hiếm gặp, vượt ra ngoài những gì quen thuộc, khiến người ta phải chú ý và thấy lạ.
- Đến mức đáng ngạc nhiên: (Khi dùng phụ sau một tính từ khác) Nhấn mạnh mức độ rất cao của đặc điểm đó, khiến nó trở nên khác thường và gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa 1):
- Anh ta có những suy nghĩ thật lạ lùng. (Anh ta có những suy nghĩ thật khó hiểu/kỳ lạ.)
- Đó là một sự trùng hợp lạ lùng khó có thể giải thích. (Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ khó có thể giải thích.)
- Cảnh tượng trước mắt thật lạ lùng và huyền bí. (Cảnh tượng trước mắt thật kỳ lạ và huyền bí.)
Tính từ (nghĩa 2, dùng phụ sau):
- Cô ấy hát hay lạ lùng. (Cô ấy hát hay đến mức đáng ngạc nhiên.)
- Khu vườn buổi sáng yên tĩnh lạ lùng. (Khu vườn buổi sáng yên tĩnh một cách khác thường.)
- Món ăn này ngon lạ lùng. (Món ăn này ngon một cách đặc biệt, khác với vị ngon thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lạ lùng" như một vị ngữ đánh giá: Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bối rối trước một điều gì đó không dễ lý giải.
- Chuyện xảy ra lạ lùng quá, chẳng ai hiểu nổi. (Chuyện xảy ra kỳ lạ quá, chẳng ai hiểu nổi.)
"lạ lùng" trong văn chương: Thường được sử dụng để tô đậm tính chất phi thường, khác biệt, tạo ấn tượng mạnh hoặc không khí huyền ảo.
- Một thế giới lạ lùng hiện ra trong giấc mơ của cậu bé. (Một thế giới kỳ lạ hiện ra trong giấc mơ của cậu bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Lạ (tính từ): Chỉ tính chất không quen thuộc, chưa từng biết đến. "Lạ lùng" nhấn mạnh hơn, thường hàm ý kỳ quặc, khó hiểu.
- Kỳ lạ (tính từ): Gần nghĩa với "lạ lùng", chỉ sự khác thường, hiếm có, đáng ngờ.
- Kỳ dị (tính từ): Chỉ sự lạ thường đến mức quái dị, khác người, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "lạ lùng".
Từ đồng nghĩa
- Kỳ lạ: Lạ thường, khó hiểu.
- Khác thường: Không giống với bình thường.
- Lạ thường: (Từ cũ, trang trọng) Rất lạ, hiếm thấy.
- Kỳ quặc: Lạ một cách khó hiểu, có phần buồn cười hoặc đáng ngờ.
Các cụm từ liên quan
- Cảm giác lạ lùng: Cảm nhận về điều gì đó rất khác biệt và khó diễn tả.
- Tôi có một cảm giác lạ lùng khó tả khi bước vào ngôi nhà cũ.
- Điều lạ lùng: Sự việc, hiện tượng mang tính chất kỳ lạ.
- Những điều lạ lùng vẫn thường xảy ra ở vùng đất đó.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp và cố định từ từ "lạ lùng". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn đạt sự ngạc nhiên, bí ẩn.)
- t. 1 Rất lạ, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên. Những ý nghĩ lạ lùng. 2 (hay p.). (dùng phụ sau t.). Lạ lắm, đến mức phải ngạc nhiên. Đẹp lạ lùng.