lạ lùng

  1. extraordinaire; drôle; curieux; étonnant
    • Tin tức lạ lùng
      nouvelle extraordinaire
    • ý kiến lạ lùng
      une drôle idée
    • Sự trùng hợp lạ lùng
      curieuse coïncidence
    • lạ lùng đâu
      cela n'a rien d'étonnant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạ lùng"

lạ lùng
Cô ấy cảm thấy cảnh tượng trước mắt thật lạ lùng.