lạ mắt

  1. Strange-looking
    • Cái lọ cổ này lạ mắt nhỉ
      How strange-looking this ancient pot is!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạ mắt"

lạ mắt
Chiếc đèn trang trí này có kiểu dáng thật lạ mắt.