lạ thường

  1. extraordinaire; étrange; insolite; incroyable
    • Câu chuyện lạ thường
      une histoire extraordinaire
    • Vẻ lạ thường
      air insolite
    • Lòng dũng cảm lạ thường
      courage incroyable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lạ thường
Cuộc sống ở đây có một vẻ đẹp lạ thường.