lạc khoản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chữ viết nhỏ để ghi tên họ, chức danh, địa điểm và ngày tháng của tác giả hoặc người đề tặng, thường được viết ở phần dưới hoặc một góc của các bức họa, thư pháp, hoặc đối trướng. Đây là một phần quan trọng trong thư họa truyền thống, mang tính chất "ký tên" và hoàn thiện tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi xem một bức tranh thủy mặc cổ, ta thường tìm dòng lạc khoản ở góc phải dưới để biết tác giả là ai.
- Phần lạc khoản trên bức đối trướng không chỉ có tên mà còn ghi cả niên hiệu triều vua sáng tác.
- Nghệ nhân thư pháp cẩn thận đóng dấu son bên cạnh dòng lạc khoản của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghi lạc khoản": hành động viết dòng chữ ký này lên tác phẩm.
- Sau khi hoàn thành bức họa, họa sĩ già dành ra nửa giờ để ghi lạc khoản thật chỉn chu.
- "Đọc lạc khoản": việc xem xét, nghiên cứu dòng chữ này để xác thực thông tin về tác phẩm.
- Các nhà sưu tập tranh cổ rất chú trọng đến việc đọc lạc khoản để định giá và xác minh nguồn gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Lạc đề (danh từ): dòng ghi tên tác phẩm, thường đặt ở đầu một bài văn, bài thơ. Khác với "lạc khoản" thường ở cuối tác phẩm tạo hình.
- Ký khoản (danh từ): cách gọi khác, đồng nghĩa với "lạc khoản".
- Án (danh từ): con dấu, ấn triện của tác giả thường đóng kèm bên cạnh lạc khoản.
Từ đồng nghĩa
- Ký khoản: dòng chữ ký tên.
- Tựa khoản: (trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ dòng đề tặng, ghi chú.
Ghi chú về từ vựng
- Từ "lạc khoản" có nguồn gốc Hán Việt: "lạc" (落) có nghĩa là rơi xuống, đặt xuống; "khoản" (款) có nghĩa là dòng chữ, lời ghi. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật truyền thống và có thể được xem là từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
- Dòng chữ viết nhỏ để tên họ và ngày tháng ở trên các bức họa hay các bức đối trướng.