lạch bạch

  1. marcher lourdement
    • lạch bà lạch bạch
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lạch bạch"

lạch bạch
Một chú vịt bầu đi lạch bạch trên bờ ao.