lạo xạo

  1. Tiếng cát hay sạn cọ xát nhau: tiếng lạo xạo trong ổ bi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạo xạo"

lạo xạo
Cát lạo xạo dưới chân người đi trên bãi biển.