lạt lẽo

  1. (cũng nói nhạt nhẽo) insipide
    • Canh lạt lẽo
      potage insipide
  2. fade; plat
    • Kể những chuyện lạt lẽo
      raconter des histoires fades
    • Lời văn lạt lẽo
      un style fade ; un style plat
  3. frais ; froid
    • sự đón tiếp lạt lẽo
      réception fraîche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạt lẽo"

lạt lẽo
Bát canh này có vị lạt lẽo.