lảo đảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất thăng bằng, ngả nghiêng, trạng thái không vững vàng khi di chuyển hoặc đứng, có thể dẫn đến ngã hoặc đổ. Từ này thường mô tả dáng đi, đứng không vững do nhiều nguyên nhân như ốm yếu, say rượu, mệt mỏi hoặc chóng mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bước ra khỏi quán bar, đi lảo đảo trên vỉa hè. (Anh ấy bước ra khỏi quán bar, đi không vững trên vỉa hè.)
- Sau cơn sốt, cô bé đứng dậy nhưng người vẫn còn lảo đảo. (Sau cơn sốt, cô bé đứng dậy nhưng người vẫn còn không vững.)
- Chiếc thuyền nhỏ lảo đảo trước những con sóng lớn. (Chiếc thuyền nhỏ chòng chành, nghiêng ngả trước những con sóng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lảo đảo vì...": diễn tả nguyên nhân dẫn đến trạng thái không vững.
- Ông cụ lảo đảo vì tuổi già sức yếu. (Ông cụ đi đứng không vững vì tuổi già sức yếu.)
- Tôi cảm thấy đầu óc lảo đảo vì đói. (Tôi cảm thấy đầu óc quay cuồng, người không vững vì đói.)
Dùng trong văn miêu tả, so sánh: Thường dùng để tăng tính hình tượng.
- Những ngọn nến lảo đảo trước gió rồi tắt ngấm. (Những ngọn nến chập chờn, nghiêng ngả trước gió rồi tắt hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chập chững (động từ): Bước đi chưa vững, thường dùng cho trẻ nhỏ mới tập đi.
- Đứa bé mới một tuổi đang chập chững những bước đi đầu tiên.
- Chới với (động từ): Trạng thái mất thăng bằng, vùng vẫy giữa không trung (như khi ngã), thường mang nghĩa mạnh hơn.
- Người leo núi chới với trên vách đá cheo leo.
- Loạng choạng (động từ): Gần nghĩa với "lảo đảo", thường nhấn mạnh sự yếu ớt, xiêu vẹo rõ rệt hơn.
- Người say rượu bước loạng choạng về nhà.
Từ đồng nghĩa
- Chệnh choạng: Đi đứng không vững, nghiêng ngả (thường do say).
- Xiêu vẹo: Nghiêng ngả, không thẳng đứng, có thể dùng cho người và vật.
- Chòng chành: Trạng thái nghiêng qua nghiêng lại (thường dùng cho thuyền, xe).
Từ trái nghĩa
- Vững vàng: Ở trạng thái cân bằng, chắc chắn, không bị nghiêng ngả.
- Thăng bằng: Ở trạng thái cân bằng ổn định.
- Vững chãi: Rất chắc chắn, kiên cố.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Đi đứng lảo đảo: Cụm từ thường dùng để miêu tả hoàn toàn dáng đi không vững.
- Sau tai nạn, ông ấy đi đứng vẫn còn lảo đảo.
- Đứng không vững, ngồi không yên (có thể dùng kết hợp với "lảo đảo"): Diễn tả trạng thái bồn chồn, mệt mỏi đến mức không giữ được thăng bằng.
- Cơn đau đầu khiến tôi đứng lảo đảo, ngồi không yên.
- đg. Mất thăng bằng, ngả nghiêng muốn ngã, muốn đổ. Lảo đảo như người say rượu.