lảu bảu

  1. Nh. Làu bàu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lảu bảu"

lảu bảu
Mẹ lảu bảu khi nhìn thấy phòng ngủ bừa bộn.