lấm lét

Học thuật
Thân thiện
lấm lét

Nó lấm lét nhìn quanh phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Liếc nhìn nhanh, vội vàng rồi lại quay đi chỗ khác với vẻ vụng trộm, sợ sệt: Hành động nhìn lén, nhìn trộm một cách không dám công khai, thường sợ hãi, lỗi hoặc muốn giấu giếm điều đó. Cái nhìn này không dám dừng lâu, thường lướt qua rồi lảng tránh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • lấm lét nhìn quanh xem ai để ý không. ( liếc nhìn nhanh xung quanh xem ai để ý không.)
    • Đứa trẻ lấm lét nhìn mẹ sau khi làm vỡ chiếc bình. (Đứa trẻ liếc nhìn mẹ một cách sợ sệt sau khi làm vỡ chiếc bình.)
    • Tên trộm lấm lét bước vào nhà trong đêm tối. (Tên trộm bước vào nhà với ánh mắt liếc nhìn vụng trộm trong đêm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấm lét như quạ vào chuồng ": Thành ngữ so sánh, miêu tả dáng vẻ vừa sợ sệt vừa gian xảo, nhìn trộm ngó nghiêng như con quạ định vào chuồng bắt trộm.

    • cứ lấm lét như quạ vào chuồng , khiến ai cũng nghi ngờ. ( cứ liếc nhìn vụng trộm, khiến ai cũng nghi ngờ.)
  • "mắt lấm lét": Cụm từ thường dùng để miêu tả đặc điểm ánh mắt của một người đang trong trạng thái sợ hãi hoặc ý đồ không tốt.

    • Đôi mắt anh ta lấm lét, không dám nhìn thẳng. (Đôi mắt anh ta liếc nhìn vụng trộm, không dám nhìn thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lấm la lấm lét (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): Có nghĩa mạnh hơn "lấm lét", diễn tả hành động nhìn trộm, liếc ngó một cách rõ ràng liên tục hơn trong trạng thái sợ sệt, khả nghi.

    • Thằng cứ lấm la lấm lét nhìn vào gói quà. (Thằng cứ liếc nhìn vụng trộm vào gói quà.)
  • Liếc (động từ): Nhìn nhanh, lướt qua bằng mắt, thường với ý định quan sát trộm hoặc tình cờ. "Liếc" có thể không mang sắc thái sợ sệt rõ rệt như "lấm lét".

  • Ngó nghiêng (động từ): Nhìn sang hai bên hoặc nhiều phía một cách thận trọng, tò mò. Có thể mang nghĩa trung tính hơn "lấm lét".
Từ đồng nghĩa
  • Nhìn trộm: Nhìn lén khi người khác không để ý.
  • Nhìn lén: Hành động nhìn một cách giấu giếm, vụng trộm.
  • Liếc trộm: Liếc nhìn một cách lén lút.
Từ trái nghĩa
  • Nhìn thẳng: Nhìn một cách trực tiếp, không che giấu.
  • Nhìn chằm chằm: Nhìn lâu tập trung vào một điểm, thường công khai.
  • Ngước nhìn: Nhìn lên một cách rõ ràng, tự nhiên.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Lấm lét như quạ vào chuồng : Như đã giải thíchphần trên, thành ngữ phổ biến nhất đi kèm với từ "lấm lét", dùng để von về dáng vẻ khả nghi, sợ sệt.
lấm lét

Nó lấm lét nhìn quanh phòng.

  1. tt. Liếc nhìn nhanh rồi lại quay đi chỗ khác với vẻ vụng trộm, sợ sệt (không dám để người ta bắt gặp cái nhìn của mình): lấm lét nhìn quanh lấm lét như quạ vào chuồng lấm lét lảng dần cũng không dám chạy một cách thẳng thắn để trốn đi nữa (Nam Cao) Ban ngày ban mặt anh đi đâu lấm lét thế? (Nguyễn Đình Thi) Cố làm ra vẻ thật thà nhưng mắt lại cứ lấm lét nhìn về phía tay phải (Đào ).