lấn bước

  1. devancer; dépasser
    • đã lấn bước anh
      il vous a devancé
    • Học sinh này đã lấn bước bạn bè
      cet élève a dépassé ses camarades

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lấn bước
Học sinh này đã lấn bước bạn bè trong cuộc thi.