lấn lướt

  1. opprimer
    • lấn lướt cả chị
      il opprime même sa grande soeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lấn lướt"

lấn lướt
Một cậu bé to lớn lấn lướt bạn nhỏ hơn trên sân chơi.