lấp la lấp loáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ánh sáng không ổn định, khi mờ khi tỏ, khi ẩn khi hiện: "lấp la lấp loáng" diễn tả ánh sáng hoặc hình ảnh phản chiếu không liên tục, chập chờn, lúc có lúc không.
- Sự xuất hiện thoáng qua, không rõ ràng: Từ này còn được dùng để miêu tả một cái gì đó chỉ thấy thoáng qua, mờ ảo, không đủ để nhận rõ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ánh đèn từ con thuyền đánh cá lấp la lấp loáng trên mặt biển đêm. (Ánh đèn từ con thuyền đánh cá chập chờn, khi ẩn khi hiện trên mặt biển đêm.)
- Chỉ thấy bóng người lấp la lấp loáng sau làn mưa dày. (Chỉ thấy bóng người mờ ảo, thoáng qua sau làn mưa dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tạo hình ảnh văn chương: Từ này thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm, mơ hồ về ánh sáng hoặc sự vật.
- Trong truyện cổ tích, cung điện thường hiện ra lấp la lấp loáng sau rừng sương.
- Miêu tả ký ức mờ nhạt: Có thể dùng để nói về những ký ức, kỷ niệm chỉ còn thoáng hiện trong tâm trí.
- Ký ức tuổi thơ giờ chỉ còn lấp la lấp loáng trong ký ức ông.
Biến thể và từ gần giống
- Lấp loáng (tính từ): Nghĩa tương tự, chỉ ánh sáng chập chờn, lóe sáng. Đây là dạng rút gọn của "lấp la lấp loáng".
- Ánh sáng lấp loáng từ chiếc gương vỡ.
- Lập lòe (tính từ): Chỉ ánh sáng nhấp nháy, yếu ớt (như ngọn nến, đom đóm).
- Ánh đèn dầu lập lòe trong căn nhà nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Chập chờn: (ánh sáng, hình ảnh) không ổn định, lúc có lúc không.
- Mờ ảo: không rõ ràng, như có như không.
- Thoáng qua: xuất hiện rất nhanh rồi biến mất.
Thành ngữ liên quan
- Lấp la lấp lánh: Một biến thể gần giống, thường dùng với nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào vẻ đẹp lấp lánh nhưng vẫn không ổn định.
- Những viên đá quý lấp la lấp lánh dưới ánh đèn.
- Nh. Lấp loáng.