lấp loáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ánh sáng chập chờn, khi có khi không: "lấp loáng" dùng để miêu tả ánh sáng không ổn định, lúc hiện lên rồi lại mất đi, tạo cảm giác lung linh, huyền ảo.
- Sự phản chiếu không liên tục: Cũng có thể dùng để miêu tả hình ảnh phản chiếu từ mặt nước hay vật thể kim loại khi bị che khuất hoặc dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ánh đèn từ ngôi nhà xa lấp loáng trong màn đêm. (Ánh đèn từ ngôi nhà xa chập chờn trong màn đêm.)
- Mặt hồ lấp loáng dưới ánh trăng. (Mặt hồ phản chiếu ánh sáng chập chờn dưới ánh trăng.)
- Chỉ thấy lấp loáng bóng người sau làn mưa. (Chỉ thấy hình bóng người chập chờn, không rõ ràng sau làn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lấp loáng ẩn hiện": miêu tả sự xuất hiện và biến mất một cách mờ ảo, khó nắm bắt.
- Con thuyền lấp loáng ẩn hiện trong sương mù. (Con thuyền chập chờn ẩn hiện trong làn sương mù.)
- "ánh mắt lấp loáng": dùng một cách ẩn dụ để miêu tả ánh mắt có vẻ gian xảo, không chân thật hoặc đang suy tính điều gì đó.
- Nó trả lời với ánh mắt lấp loáng, khiến tôi không tin. (Nó trả lời với ánh mắt không thành thật, khiến tôi không tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Lấp lánh (tính từ): lung linh, phát ra những tia sáng nhỏ li ti và rực rỡ (thường ổn định hơn "lấp loáng").
- Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.
- Chập chờn (tính từ): dao động, không ổn định, lúc có lúc không (có thể dùng cho ánh sáng, hình ảnh hoặc trạng thái).
- Ngọn lửa chập chờn trong gió.
- Lóe sáng (động từ): bùng sáng lên trong chốc lát rồi tắt.
- Tia chớp lóe sáng trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa
- Chập chờn: lúc hiện lúc biến, không liên tục.
- Lập lòe: ánh sáng yếu ớt, lúc sáng lúc tắt (thường dùng cho đèn, lửa).
Các cụm từ liên quan
- Lấp loáng sau tán lá: ánh sáng bị cản và hiện lên không liên tục sau những tán cây.
- Ánh nắng chiều lấp loáng sau tán lá.
- Lấp loáng nước mắt: mắt ướt, long lanh sắp khóc (dùng theo nghĩa bóng).
- Đôi mắt cô lấp loáng nước mắt khi nghe tin.
Thành ngữ liên quan
- Lấp loáng như ma trơi: so sánh với thứ ánh sáng mờ ảo, dễ biến mất và đôi khi đánh lừa thị giác.
- Ngọn đèn trong đêm mưa trông lấp loáng như ma trơi.
- Nói ánh sáng chập chờn khi có khi không.