lấy tiếng

Học thuật
Thân thiện
lấy tiếng

Một vận động viên lấy tiếng bằng cách giành huy chương vàng.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Làm việc đó với mục đích chính để được người khác biết đến, khen ngợi hoặc để danh tiếng, tiếng tốt: Hành động không nhằm mục đích thực tế hay lợi ích vật chất trực tiếp, chủ yếu để xây dựng hoặc quảng thanh danh, uy tín của bản thân.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Anh ấy tham gia từ thiện chỉ để lấy tiếng mà thôi. (Anh ấy tham gia với động cơ chính để mọi người khen ngợi biết đến mình.)
    • Làm việc nghĩa vụ một cách chân thành, đừng chỉ nghĩ đến việc lấy tiếng. (Hãy làm với tấm lòng thật sự, không nên chỉ làm vì mục đích tranh thủ danh tiếng.)
    • ấy tài trợ cho thư viện không phải lợi nhuận chủ yếu để lấy tiếng trong giới trí thức. (Động cơ chính của ấy xây dựng danh tiếng trong cộng đồng học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm lấy tiếng": thường dùng để chỉ việc làm hình thức, làm cho , với mục đích chính được tiếng thơm.

    • Công ty đó làm từ thiện kiểu làm lấy tiếng, không thực sự quan tâm đến người nhận. (Hoạt động từ thiện của họ mang tính chất phô trương, tạo dựng hình ảnh hơn giúp đỡ thực chất.)
  • "hành động mục đích lấy tiếng": nhấn mạnh động cơ đằng sau một hành vi cụ thể.

    • Những lời khoe khoang đó cho thấy anh ta hành động mục đích lấy tiếng chính. (Lời nói thể hiện động cơ chính của anh ta tự quảng bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lấy danh (cụm động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc tranh thủ, giành lấy danh tiếng, địa vị.

    • Hắn ta tham gia chính trị chỉ để lấy danh. (Mục đích của hắn giành lấy địa vị, chức tước.)
  • Lấy lệ (cụm động từ): làm cho , cho qua chuyện, thường không xuất phát từ sự chân thành hoặc đầy đủ. Tuy khác nghĩa nhưng đôi khi bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh chỉ sự hình thức.

    • Bữa tiệc được tổ chức một cách lấy lệ. (Bữa tiệc được tổ chức sơ sài, chiếu lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lấy danh tiếng: tranh thủ, giành lấy danh tiếng.
  • Cầu danh: tìm kiếm danh tiếng (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Làm màu (khẩu ngữ): hành động với vẻ bề ngoài nhằm gây ấn tượng, thể hiện bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Làm thật: làm việc với sự chân thành, thực chất, không mục đích phô trương.
  • Lặng lẽ cống hiến: đóng góp một cách âm thầm, không màng đến danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm phúc không bằng đừng làm phúc": Câu này có thể ám chỉ những việc làm từ thiện chỉ mục đích lấy tiếng, không xuất phát từ tấm lòng, đôi khi còn gây phiền toái.
  • "Tốt danh hơn lành áo": Thành ngữ đề cao giá trị của danh tiếng tốt, liên quan đến động cơ muốn lấy tiếng thơm.
lấy tiếng

Một vận động viên lấy tiếng bằng cách giành huy chương vàng.

  1. Làm cho người ta biết danh tiếng mình.