lầm lỗi

  1. Nh. Lỗi lầm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lầm lỗi"

lầm lỗi
Một học sinh nhận ra lầm lỗi của mình và xin lỗi bạn.