lẩn lút

Học thuật
Thân thiện
lẩn lút

Một con sóc lẩn lút sau thân cây sồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ẩn nấp, lén lút: Chỉ hành động hoặc trạng thái giấu mình, núp kín, không muốn cho người khác nhìn thấy hoặc biết đến.
    • Không rõ ràng, mờ ảo: Chỉ sự xuất hiện thoáng qua, không nét, hoặc một điều đó khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bóng người lẩn lút sau những tán cây. (Bóng người ẩn nấp sau những tán cây.)
    • Ánh đèn lẩn lút trong sương mù. (Ánh đèn mờ ảo, thoáng hiện trong sương mù.)
    • có vẻ lẩn lút, không muốn gặp ai. ( có vẻ giấu mình, không muốn gặp ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẩn lút như ma": So sánh sự ẩn hiện, lén lút với hình ảnh con ma, nhấn mạnh tính khó nắm bắt, mờ ám.
    • Hắn cứ lẩn lút như ma, chẳng bao giờ thấy mặt . (Hắn cứ ẩn hiện khó nắm bắt như ma, chẳng bao giờ thấy mặt .)
  • "lẩn lút trốn tránh": Nhấn mạnh hành động trốn tránh một cách chủ ý.
    • Kẻ tình nghi đang lẩn lút trốn tránh sự truy tìm của cảnh sát. (Kẻ tình nghi đang ẩn nấp để trốn tránh sự truy tìm của cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẩn (động từ): Trốn, ẩn đi.
    • Con thỏ lẩn vào bụi cây. (Con thỏ trốn vào bụi cây.)
  • Lén lút (tính từ): tính chất giấu giếm, vụng trộm.
    • Hành động lén lút thường gây nghi ngờ. (Hành động vụng trộm thường gây nghi ngờ.)
  • Ẩn nấp (động từ): Núp kín, giấu mình.
    • Tên trộm ẩn nấp trong góc tối. (Tên trộm núp kín trong góc tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Lén lút: Vụng trộm, giấu giếm.
  • Kín đáo: Giữ ý, không để lộ ra ngoài.
  • Mờ ám: Không rõ ràng, đáng ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "lẩn lút" đây một tính từ trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan
  • Lẩn như chạch: Thành ngữ so sánh sự trốn tránh, luồn lách khéo léo nhanh chóng như con chạch.
    • khôn lắm, lẩn như chạch ấy, đuổi không kịp. ( khôn lắm, trốn nhanh khéo như con chạch ấy, đuổi không kịp.)
lẩn lút

Một con sóc lẩn lút sau thân cây sồi.

  1. ẩn nấp.

Từ gần giống