lập dị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cách sống, hành vi hoặc phong cách khác thường một cách cố ý, thường để gây sự chú ý của người khác. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự khác biệt không tự nhiên hoặc có phần kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một người lập dị, thường mặc quần áo khác hẳn mọi người.
- Cô ấy có những suy nghĩ lập dị khiến ít ai hiểu được.
- Phong cách sống lập dị của anh ta khiến hàng xóm bàn tán.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống lập dị": chỉ lối sống cố tình tách biệt hoặc khác thường so với chuẩn mực chung.
- Về già, ông cụ chọn cách sống lập dị trong ngôi nhà nhỏ trên núi.
"Ăn mặc lập dị": chỉ cách ăn mặc khác người, kỳ lạ, thường để gây ấn tượng.
- Cô diễn viên nổi tiếng với phong cách ăn mặc lập dị trên thảm đỏ.
Biến thể và từ liên quan
Lập dị hóa (động từ): làm cho thành khác thường, kỳ quặc.
- Anh ta có xu hướng lập dị hóa mọi chuyện đơn giản.
Sự lập dị (danh từ): tính chất, hành vi lập dị.
- Sự lập dị trong cách nói chuyện của anh ấy đôi khi gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Dị hợm: kỳ quặc, khác thường đến mức khó chấp nhận (thường mang nghĩa mạnh hơn).
- Kỳ dị: lạ lùng, khác thường (có thể không hàm ý cố ý như "lập dị").
- Khác người: có điểm không giống số đông.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: ở mức phổ biến, không có gì đặc biệt.
- Hòa đồng: có lối sống, cách cư xử dễ hòa hợp với mọi người.
- Chính thống: tuân theo những quy tắc, chuẩn mực thông thường.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thích làm ra vẻ lập dị: có xu hướng cố tình thể hiện sự khác biệt của bản thân.
- Đó chỉ là một thanh niên thích làm ra vẻ lập dị để được chú ý mà thôi.
- tt. Có vẻ khác do cố ý để mọi người để ý đến: sống lập dị ăn mặc lập dị.