lập thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tu dưỡng, học tập để trở thành người có tài có đức, có địa vị trong xã hội: "Lập thân" chỉ quá trình một người, đặc biệt là thanh niên, nỗ lực rèn luyện bản thân, trau dồi kiến thức và đạo đức để xây dựng sự nghiệp và khẳng định vị thế của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thanh niên phải biết lo lập thân. (Thanh niên phải biết lo tu dưỡng, học tập để xây dựng tương lai.)
- Câu chuyện về những người tự lập thân luôn là nguồn cảm hứng. (Câu chuyện về những người tự mình phấn đấu để thành công luôn là nguồn cảm hứng.)
- Giai đoạn đại học là thời điểm quan trọng để lập thân. (Giai đoạn đại học là thời điểm quan trọng để rèn luyện và xây dựng nền tảng cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tự lập thân": Tự mình phấn đấu, không dựa dẫm vào gia đình hay người khác để xây dựng sự nghiệp và nhân cách.
- Anh ấy là tấm gương sáng về tinh thần tự lập thân. (Anh ấy là tấm gương sáng về tinh thần tự mình phấn đấu vươn lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lập nghiệp (động từ): Gây dựng sự nghiệp, công việc. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh sự nghiệp hơn là sự tu dưỡng toàn diện).
- Tu thân (động từ): Sửa mình cho tốt hơn, rèn luyện đạo đức bản thân. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh đạo đức, thường là bước đầu trong "lập thân").
Từ đồng nghĩa
- Tự lập: Tự mình đứng vững, không phụ thuộc.
- Phấn đấu: Cố gắng, nỗ lực để đạt mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
- "Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ": Một quy trình lý tưởng của Nho giáo, bắt đầu từ việc sửa mình (tu thân), đến việc nhà (tề gia), rồi mới đến việc nước (trị quốc) và thiên hạ (bình thiên hạ). "Lập thân" có thể xem là giai đoạn kết hợp giữa "tu thân" và bước đầu của việc xây dựng sự nghiệp.
- Tu dưỡng, học tập cho nên người có tài có đức.