lập thứ

  1. (arch.) instituer héritier un cadet
    • Bỏ trưởng lập thứ
      abandonner l'aîné pour instituer l'héritier un cadet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lập thứ"

lập thứ
Nhà vua quyết định lập thứ, gây nên nhiều tranh cãi trong triều đình.